Cách phân biệt phù bạch huyết và phù tĩnh mạch chính xác, dễ hiểu

Tham vấn bác sỹ

bác sĩ nguyễn hoàng sơn

bác sỹ / Chuyên gia

Nguyễn Hoàng Sơn


Giám đốc Chuyên môn Hệ Thống An Viên

Phù bạch huyết và phù tĩnh mạch đều có thể gây sưng, nặng và khó chịu ở tay hoặc chân nên nhiều người dễ nhầm lẫn giữa hai tình trạng này. Tuy nhiên, nguyên nhân gây phù và cách điều trị của mỗi bệnh lại khác nhau. Vậy làm sao để phân biệt phù bạch huyết và phù tĩnh mạch một cách chính xác? Cùng tìm hiểu những dấu hiệu đặc trưng và cách phân biệt hai tình trạng này để có hướng xử lý phù hợp.

So sánh dấu hiệu phân biệt phù bạch huyết và phù tĩnh mạch

Nhận biết, phân biệt phù bạch huyết và phù tĩnh mạch được nhiều người quan tâm hiện nay. Phù bạch huyết là tình trạng sưng phù xảy ra khi hệ thống bạch huyết không thể dẫn lưu đầy đủ dịch và protein ra khỏi mô. Khi hệ bạch huyết bị tổn thương hoặc hoạt động kém, dịch giàu protein bị ứ lại trong mô kẽ, lâu ngày có thể gây viêm, xơ hóa và làm vùng chi bị phù trở nên dày, cứng.

phan-biet-phu-bach-huyet-vâ-phu-tinh-mach
So sánh dấu hiệu phân biệt phù bạch huyết và phù tĩnh mạch

Phù tĩnh mạch là tình trạng sưng phù do máu bị ứ lại trong hệ tĩnh mạch, thường gặp nhất ở chi dưới. Nguyên nhân thường liên quan đến suy van tĩnh mạch, khiến máu khó trở về tim, làm tăng áp lực trong tĩnh mạch. Áp lực này khiến một phần dịch thoát ra khỏi lòng mạch và tích tụ trong mô, gây phù. Khi mắc phù bạch huyết và phù tĩnh mạch đều gây sưng, nặng và căng ở chi, đặc biệt là chi dưới. Tuy nhiên, có thể dựa vào một số dấu hiệu lâm sàng để phân biệt hai tình trạng này. Cụ thể đó là:

Dấu hiệu

Phù bạch huyết

Phù tĩnh mạch

Vị trí phù

Thường bắt đầu ở bàn chân và các ngón chân, sau đó lan lên cẳng chân

Thường rõ ở cổ chân, cẳng chân; bàn chân và ngón chân thường ít bị ảnh hưởng hơn

Tính chất phù

Giai đoạn sớm có thể ấn lõm; giai đoạn muộn thường không ấn lõm do xơ hóa

Thường ấn lõm, đặc biệt ở giai đoạn đầu

Dấu Stemmer

Thường dương tính: không véo được nếp da ở gốc ngón chân thứ hai

Thường âm tính

Tình trạng da

Da dày, cứng, có thể sần, xơ hóa; có thể tạo hình ảnh giống “da cam”

Da có thể tăng sắc tố, viêm da ứ đọng, khô và xơ cứng mô dưới da

Cảm giác đau

Thường không đau nhiều, chủ yếu cảm giác nặng, căng hoặc khó chịu

Có thể đau, mỏi, nặng chân; thường tăng khi đứng lâu

Khi nào phù tĩnh mạch và phù bạch huyết xảy ra đồng thời?

Thời gian gần đây, Chuyên khoa Tĩnh mạch An Viên tiếp nhận nhiều trường hợp người bệnh xuất hiện đồng thời phù tĩnh mạch và phù bạch huyết. Đây là hai tình trạng bệnh lý khác nhau về cơ chế hình thành nhưng đều có thể gây ra nhiều biến chứng, ảnh hưởng đến khả năng vận động, chất lượng cuộc sống và nếu không được phát hiện, điều trị đúng cách.

Mặc dù phù tĩnh mạch và phù bạch huyết có cơ chế hình thành khác nhau, hai tình trạng này có thể xuất hiện đồng thời ở cùng một người bệnh, đặc biệt khi tình trạng ứ trệ tĩnh mạch kéo dài và gây quá tải cho hệ thống bạch huyết. Cụ thể đó là:

Suy tĩnh mạch mạn tính kéo dài

Suy tĩnh mạch mạn tính kéo dài là một trong những nguyên nhân khiến phù tĩnh mạch và phù bạch huyết có thể xuất hiện đồng thời. Khi các van tĩnh mạch hoạt động không tốt, máu từ chi dưới khó trở về tim và bị ứ lại. Tình trạng ứ máu làm tăng áp lực trong tĩnh mạch, khiến nhiều dịch từ lòng mạch thoát ra các mô xung quanh và gây phù.

Ban đầu, hệ bạch huyết vẫn có thể bù trừ bằng cách tăng khả năng thu gom và dẫn lưu lượng dịch dư thừa ra khỏi mô. Vì vậy, tình trạng phù có thể chưa nghiêm trọng và thường giảm khi người bệnh nghỉ ngơi hoặc kê cao chân. Tuy nhiên, nếu suy tĩnh mạch kéo dài, lượng dịch thoát ra mô ngày càng nhiều khiến hệ bạch huyết phải hoạt động liên tục với cường độ cao.

Khi tình trạng này kéo dài, hệ bạch huyết có thể bị quá tải, không còn khả năng dẫn lưu hết lượng dịch và protein tích tụ trong mô. Dần dần, mô dưới da trở nên dày, cứng và xơ hóa, làm phù trở nên dai dẳng và khó giảm. Lúc này, người bệnh có thể xuất hiện đồng thời các dấu hiệu của phù tĩnh mạch và phù bạch huyết, tạo thành tình trạng phù hỗn hợp tĩnh mạch, bạch huyết.

Ai cần thận trọng khi dùng thuốc tránh thai?
Suy tĩnh mạch mạn tính kéo dài có thể gây phù

Giãn tĩnh mạch hoặc suy van tĩnh mạch nặng

Giãn tĩnh mạch và suy van tĩnh mạch nặng cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện đồng thời hai loại phù. Khi van tĩnh mạch bị suy, chúng không thể ngăn máu chảy ngược xuống chân một cách hiệu quả. Máu vì thế bị ứ lại, đặc biệt khi người bệnh đứng hoặc ngồi lâu, làm áp lực trong hệ tĩnh mạch tăng lên và gây phù ở chi dưới.

Ở giai đoạn đầu, phù thường có đặc điểm của phù tĩnh mạch, chẳng hạn phù ấn lõm, tăng vào cuối ngày hoặc sau khi đứng lâu và giảm khi nằm hoặc kê cao chân. Nếu tình trạng suy van và ứ trệ tĩnh mạch kéo dài, lượng dịch phải được hệ bạch huyết dẫn lưu ngày càng tăng. Hệ bạch huyết có thể dần bị quá tải và suy giảm khả năng dẫn lưu.

Khi đó, phù trở nên dai dẳng hơn, giảm ít khi kê cao chân, đồng thời có thể xuất hiện các đặc điểm của phù bạch huyết như phù bàn chân và ngón chân, da dày và cứng, mô dưới da xơ hóa. Như vậy, suy tĩnh mạch hoặc giãn tĩnh mạch nặng kéo dài có thể là yếu tố dẫn đến sự kết hợp giữa phù tĩnh mạch và phù bạch huyết.

Sau huyết khối tĩnh mạch sâu

Sau khi bị huyết khối tĩnh mạch sâu, cục máu đông có thể làm cản trở dòng máu từ chân trở về tim. Ngoài ra, huyết khối có thể làm tổn thương các van trong tĩnh mạch, khiến máu dễ bị ứ lại ở chân. Vì vậy, sau một thời gian, người bệnh có thể bị phù chân kéo dài, đặc biệt là khi đứng hoặc đi lại lâu.

Khi máu bị ứ trong tĩnh mạch lâu ngày, lượng dịch thoát ra khỏi mạch máu và tích tụ trong mô sẽ tăng lên. Lúc này, hệ bạch huyết phải làm việc nhiều hơn để đưa lượng dịch dư thừa ra khỏi mô. Nếu tình trạng ứ trệ kéo dài, hệ bạch huyết có thể bị quá tải và không thể dẫn lưu hết dịch.

Khi đó, người bệnh không chỉ có phù do tĩnh mạch mà còn có thể xuất hiện thêm phù do bạch huyết. Phù trở nên dai dẳng, giảm ít khi nghỉ ngơi hoặc kê cao chân, đồng thời có thể xuất hiện tình trạng da và mô dưới da dày, cứng. Đây là tình trạng phù hỗn hợp tĩnh mạch, bạch huyết.

Người bệnh béo phì

Béo phì cũng là một yếu tố có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện đồng thời phù tĩnh mạch và phù bạch huyết. Khi cơ thể có lượng mỡ quá nhiều, đặc biệt ở vùng bụng và chi dưới, áp lực lên hệ tĩnh mạch có thể tăng, làm máu từ chân trở về tim khó khăn hơn. Máu bị ứ lại lâu ngày có thể gây phù tĩnh mạch.

Bên cạnh đó, béo phì cũng có thể làm hệ bạch huyết hoạt động kém hiệu quả. Khi lượng dịch tích tụ trong mô nhiều hơn khả năng dẫn lưu của hệ bạch huyết, dịch và protein sẽ bị giữ lại trong mô, khiến tình trạng phù kéo dài và ngày càng khó giảm.

phan-biet-phu-bach-huyet-vâ-phu-tinh-mach (1)
Béo phì có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện đồng thời phù tĩnh mạch và phù bạch huyết

Phương pháp chẩn đoán chính xác phù bạch huyết và phù tĩnh mạch

Để chẩn đoán chính xác phù bạch huyết và phù tĩnh mạch, bác sĩ thường không dựa vào một xét nghiệm duy nhất mà kết hợp giữa hỏi bệnh, khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Cụ thể đó là:

Khám lâm sàng

Khám lâm sàng là bước đầu tiên và rất quan trọng trong chẩn đoán phù bạch huyết. Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm xuất hiện phù, phù một hay hai bên, tiền sử phẫu thuật hoặc nạo vét hạch, xạ trị, ung thư, huyết khối tĩnh mạch sâu, suy tĩnh mạch và các yếu tố nguy cơ khác.

Sau đó, bác sĩ quan sát và sờ vùng bị phù để đánh giá vị trí, mức độ và tính chất của phù. Với phù bạch huyết, các dấu hiệu gợi ý gồm phù bàn chân và ngón chân, da dày hoặc cứng, phù có thể chuyển từ ấn lõm sang không lõm khi bệnh tiến triển và có thể có dấu Stemmer dương tính.

Đối với phù tĩnh mạch, bác sĩ chú ý đến tình trạng phù ở cổ chân và cẳng chân, phù ấn lõm, giãn tĩnh mạch, thay đổi màu sắc da, viêm da do ứ đọng hoặc loét quanh mắt cá. Việc đánh giá xem phù có tăng khi đứng lâu và giảm khi kê cao chân cũng giúp định hướng nguyên nhân.

Đo chu vi hoặc thể tích chi

Đo chu vi chi tại các vị trí cố định hoặc đánh giá thể tích chi giúp định lượng mức độ phù. Phương pháp này có thể được thực hiện ở cả phù bạch huyết và phù tĩnh mạch để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Đặc biệt đối với phù bạch huyết, việc ghi nhận kích thước hoặc thể tích chi ban đầu giúp bác sĩ đánh giá mức độ phù và theo dõi đáp ứng sau điều trị.

Siêu âm Doppler mạch máu

Siêu âm Doppler tĩnh mạch là phương pháp quan trọng để đánh giá phù do nguyên nhân tĩnh mạch. Đây là phương tiện chẩn đoán hình ảnh được khuyến cáo là phương pháp chính để đánh giá bệnh lý tĩnh mạch mạn tính ở chi dưới.

Siêu âm Doppler có thể giúp kiểm tra tình trạng của các tĩnh mạch, hướng và tốc độ dòng máu, tình trạng trào ngược tĩnh mạch, tắc nghẽn hoặc huyết khối. Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định liệu tình trạng phù có liên quan đến suy tĩnh mạch hay không. Ngoài ra, siêu âm còn có thể hỗ trợ đánh giá những thay đổi của mô dưới da trong phù bạch huyết. Vì vậy, trong trường hợp nghi ngờ cả hai bệnh lý, siêu âm Doppler thường có vai trò rất hữu ích.

suy gian tinh mach 1 1
Siêu âm Doppler tĩnh mạch là phương pháp quan trọng để đánh giá phù do nguyên nhân tĩnh mạch

Xạ hình hệ bạch huyết

Xạ hình bạch huyết (lymphoscintigraphy) là một phương pháp chuyên biệt để đánh giá chức năng dẫn lưu của hệ bạch huyết. Một lượng nhỏ chất đánh dấu phóng xạ được đưa vào mô, sau đó máy ghi lại quá trình chất này di chuyển qua hệ thống bạch huyết.

Phương pháp này có thể cho thấy dòng chảy bạch huyết bị chậm hoặc bất thường, tình trạng trào ngược vào mô và sự bất thường của các đường dẫn lưu bạch huyết. Xạ hình thường được cân nhắc khi chẩn đoán phù bạch huyết chưa rõ ràng hoặc cần xác nhận tình trạng rối loạn hệ bạch huyết.

Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh phù bạch huyết đều bắt buộc phải thực hiện xạ hình. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi biểu hiện lâm sàng điển hình, bác sĩ có thể chẩn đoán dựa chủ yếu vào khám lâm sàng kết hợp với đánh giá hệ tĩnh mạch.

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

MRI có thể được sử dụng trong những trường hợp cần đánh giá chi tiết mô mềm, mức độ phù và cấu trúc của hệ bạch huyết. MRI cũng có thể hỗ trợ tìm nguyên nhân gây tắc nghẽn hệ bạch huyết, chẳng hạn khối u hoặc những bất thường ở vùng chậu và ổ bụng. Đây thường là phương pháp bổ sung, được cân nhắc khi chẩn đoán phức tạp hoặc cần đánh giá chi tiết hơn, chứ không phải xét nghiệm đầu tiên cho mọi trường hợp phù

Điều trị giữa hai loại phù bạch huyết và phù tĩnh mạch khác nhau thế nào?

Mặc dù cả phù bạch huyết và phù tĩnh mạch đều gây sưng phù chi, nhưng nguyên nhân của hai bệnh khác nhau nên mục tiêu và phương pháp điều trị cũng có sự khác biệt. Cụ thể đó là:

Phương pháp điều trị phù bạch huyết

Phù bạch huyết thường là tình trạng mạn tính, vì vậy điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát tình trạng phù và hạn chế bệnh tiến triển. Phương pháp thường được sử dụng là liệu pháp giảm phù phức hợp. Chi tiết đó là:

  • Liệu pháp ép: người bệnh sử dụng băng ép nhiều lớp, vớ ép hoặc các loại quần áo ép phù hợp. Áp lực từ vật liệu ép giúp hạn chế dịch tiếp tục tích tụ trong mô và hỗ trợ dịch di chuyển ra khỏi vùng bị phù. Sau khi tình trạng phù được kiểm soát, người bệnh thường tiếp tục sử dụng vật liệu ép để duy trì kết quả.
  • Vận động và tập luyện: trong quá trình vận động, chúng tạo ra tác động giống như một “bơm cơ”, giúp hỗ trợ sự di chuyển của dịch bạch huyết. Người bệnh thường được hướng dẫn các bài tập phù hợp với vị trí và mức độ phù.
  • Dẫn lưu bạch huyết bằng tay: là một kỹ thuật massage chuyên biệt, được thực hiện bởi người đã được đào tạo. Mục đích là hỗ trợ đưa dịch từ vùng bị ứ sang những vùng có khả năng dẫn lưu tốt hơn. Trong giai đoạn duy trì, người bệnh có thể được hướng dẫn kỹ thuật tự dẫn lưu đơn giản.
  • Chăm sóc da: đặc biệt quan trọng ở người bị phù bạch huyết vì tình trạng này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da và mô mềm. Người bệnh cần giữ da sạch, giữ ẩm phù hợp, hạn chế các vết trầy xước và xử lý sớm những tổn thương trên da.

Ngoài ra, người bệnh nên duy trì cân nặng hợp lý, vận động thường xuyên và tự chăm sóc lâu dài. Một số trường hợp phù nặng, không đáp ứng đầy đủ với điều trị bảo tồn có thể được đánh giá để thực hiện các phương pháp can thiệp hoặc phẫu thuật chuyên biệt.

Vớ giãn tĩnh mạch là gì?
Phương pháp điều trị phù bạch huyết

Phương pháp điều trị phù tĩnh mạch

Điều trị phù tĩnh mạch nhằm mục tiêu giảm tình trạng ứ máu ở chi dưới, giảm phù và cải thiện dòng máu tĩnh mạch trở về tim. Tùy theo nguyên nhân và mức độ suy tĩnh mạch, người bệnh có thể được điều trị bằng các phương pháp bảo tồn hoặc can thiệp. Dưới đây là các phương pháp điều trị thường được sử dụng: 

  • Điều trị bảo tồn: Là phương pháp thường được áp dụng để giảm triệu chứng và kiểm soát tình trạng phù. Người bệnh nên vận động thường xuyên, đặc biệt là đi bộ để tăng hoạt động của cơ bắp chân, tránh đứng hoặc ngồi bất động trong thời gian dài, kê cao chân khi nghỉ và duy trì cân nặng hợp lý.
  • Laser nội mạch (EVLA): Là phương pháp điều trị ít xâm lấn, sử dụng năng lượng laser tạo nhiệt để làm đóng tĩnh mạch bị suy. Khi tĩnh mạch bị suy được đóng lại, dòng máu trào ngược giảm và máu sẽ được dẫn qua các tĩnh mạch khỏe hơn. Phương pháp thường được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm.
  • Keo sinh học: Bác sĩ đưa một ống thông nhỏ vào tĩnh mạch bị suy và bơm keo y khoa để làm kín tĩnh mạch. Khi tĩnh mạch bị suy được đóng lại, dòng máu trào ngược giảm và máu được chuyển sang các tĩnh mạch hoạt động bình thường. Khác với laser và RFA, phương pháp này không sử dụng nhiệt để làm đóng tĩnh mạch.
  • Gây xơ tĩnh mạch bằng bọt: Một chất gây xơ được đưa vào tĩnh mạch cần điều trị, làm tổn thương có kiểm soát thành tĩnh mạch và khiến lòng tĩnh mạch thu hẹp rồi đóng lại. Phương pháp có thể được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm và được lựa chọn tùy theo kích thước, vị trí và đặc điểm của tĩnh mạch bị suy.
  • Phẫu thuật tĩnh mạch: Trong một số trường hợp, nếu các phương pháp can thiệp nội mạch không phù hợp hoặc không đạt hiệu quả mong muốn, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật loại bỏ hoặc xử lý các tĩnh mạch bị suy. Hiện nay, các phương pháp nội mạch ít xâm lấn thường được ưu tiên khi người bệnh phù hợp.

So sánh cách điều trị hai loại phù bạch huyết và phù tĩnh mạch

Mặc dù phù bạch huyết và phù tĩnh mạch đều có thể gây sưng phù chi, nhưng cơ chế bệnh và mục tiêu điều trị của hai tình trạng này khác nhau. Những điểm khác biệt chính trong điều trị được tóm tắt trong bảng dưới đây:

 

Nội dung

Phù bạch huyết

Phù tĩnh mạch

Mục tiêu chính

Giảm lượng dịch và protein ứ trong mô, tăng dẫn lưu bạch huyết và ngăn phù tiến triển

Giảm ứ máu tĩnh mạch, cải thiện dòng máu trở về tim và giảm phù

Điều trị nền tảng

Liệu pháp giảm phù phức hợp (DLT/CDT)

Điều trị ép và kiểm soát bệnh tĩnh mạch

Điều trị nguyên nhân

Tìm và xử lý nguyên nhân gây tổn thương hệ bạch huyết nếu có thể

Đặc biệt quan trọng, ví dụ điều trị suy van, giãn tĩnh mạch hoặc tắc nghẽn

Phẫu thuật/can thiệp

Chỉ áp dụng cho một số trường hợp phù bạch huyết phù hợp

Có thể được chỉ định khi bệnh tĩnh mạch cần can thiệp

Chăm sóc da

Rất quan trọng, nhằm phòng nhiễm trùng da

Quan trọng, đặc biệt khi có thay đổi da hoặc loét

Tính chất điều trị

Thường cần kiểm soát lâu dài, vì phù bạch huyết thường không thể chữa khỏi hoàn toàn

Có thể kiểm soát triệu chứng và trong một số trường hợp có thể điều trị trực tiếp nguyên nhân tĩnh mạch

Khi nào cần đi khám ngay để xác định nguyên nhân phù chân?

Không phải trường hợp phù chân nào cũng nguy hiểm. Tuy nhiên, vì phù có thể liên quan đến suy tĩnh mạch, phù bạch huyết, huyết khối tĩnh mạch sâu, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý tim, thận, gan, người bệnh nên đi khám khi phù có những dấu hiệu bất thường sau:

  • Phù xuất hiện đột ngột, đặc biệt khi trước đó không có nguyên nhân rõ ràng.
  • Chỉ một chân bị sưng, nhất là khi đi kèm đau, căng tức, nóng hoặc đỏ chân. Đây có thể là dấu hiệu của huyết khối tĩnh mạch sâu và cần được đánh giá sớm.
  • Chân sưng kèm đau nhiều, nóng hoặc đỏ da, đặc biệt nếu người bệnh có sốt hoặc cảm giác rét run. Những biểu hiện này có thể liên quan đến nhiễm trùng hoặc các vấn đề cấp tính khác.
  • Chân bị sưng, lạnh hoặc nhợt màu, đặc biệt nếu xuất hiện đột ngột, cần được kiểm tra ngay để loại trừ các vấn đề nghiêm trọng về tuần hoàn.
  • Phù kéo dài hoặc ngày càng tăng, không cải thiện dù đã nghỉ ngơi và kê cao chân. Người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân thay vì tự điều trị kéo dài.
  • Phù xuất hiện sau một chuyến đi dài, phẫu thuật, thời gian nằm bất động hoặc ở người từng bị huyết khối, đặc biệt khi chỉ một chân bị sưng và đau. Đây là những tình huống cần lưu ý nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Phù chân kèm khó thở, đau hoặc tức ngực, ho ra máu, chóng mặt hoặc ngất cần cấp cứu ngay, vì có thể là dấu hiệu huyết khối đã di chuyển lên phổi (thuyên tắc phổi) hoặc một tình trạng tim phổi nghiêm trọng.
  • Phù cả hai chân kèm khó thở hoặc phù ở nhiều vị trí khác như bụng, mặt, cần được khám để tìm nguyên nhân toàn thân như bệnh tim, thận hoặc gan.
An Viên
Khi nào cần đi khám ngay để xác định nguyên nhân phù chân?

Trường hợp thực tế tại An Viên: Phù chân kéo dài tưởng do bạch huyết nhưng nguyên nhân là suy tĩnh mạch

Bác Nguyễn Văn M., 77 tuổi, ở Nha Trang, là một trường hợp được An Viên ghi nhận mắc suy giãn tĩnh mạch chi dưới kéo dài khoảng 7 năm. Trong thời gian này, bác xuất hiện nhiều biểu hiện ở chân như nặng chân, phù chân, chuột rút, tê bì và các tĩnh mạch nổi xanh tím. Ban đầu, bác cho rằng những triệu chứng này có thể chỉ liên quan đến tuổi tác nên chưa điều trị triệt để.

Sau nhiều năm, tình trạng ngày càng ảnh hưởng đến sinh hoạt. Khi đến An Viên thăm khám, bác được đánh giá và xác định suy giãn tĩnh mạch chi dưới cấp độ 2. Trường hợp này cho thấy phù chân kéo dài không nên chỉ được xem là vấn đề của hệ bạch huyết, bởi ứ trệ và trào ngược máu do suy tĩnh mạch cũng có thể là nguyên nhân gây phù. Sau khi đánh giá tình trạng tĩnh mạch, bác được điều trị bằng phương pháp can thiệp Laser RF. Theo thông tin An Viên công bố, quá trình điều trị được thực hiện trong khoảng 60 phút.

Trường hợp của bác Nguyễn Văn M. cho thấy phù chân kéo dài không nên tự xác định là phù bạch huyết chỉ dựa vào biểu hiện sưng chân. Khi phù đi kèm với các triệu chứng như nặng chân, đau mỏi, chuột rút, tĩnh mạch nổi rõ hoặc phù tăng sau khi đứng lâu, cần nghĩ đến bệnh lý tĩnh mạch và thực hiện thăm khám, đặc biệt là siêu âm Doppler tĩnh mạch, để xác định nguyên nhân.

Lời khuyên từ bác sĩ chuyên khoa giúp nhận biết đúng nguyên nhân phù chân

Theo bác sĩ chuyên khoa, phù chân chỉ là một triệu chứng và có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó, phù do suy tĩnh mạch và phù bạch huyết có nhiều biểu hiện tương tự nhau. Vì vậy, người bệnh không nên tự xác định nguyên nhân chỉ dựa vào việc chân bị sưng.

Trước tiên, hãy chú ý xem chân sưng vào thời điểm nào. Nếu chân thường phù nhiều hơn vào cuối ngày, sau khi đứng hoặc ngồi lâu và giảm khi nghỉ ngơi hoặc kê cao chân, nguyên nhân có thể liên quan đến suy tĩnh mạch. Ngược lại, nếu phù kéo dài, ít giảm khi thay đổi tư thế, đặc biệt là bàn chân và các ngón chân cũng bị sưng, đồng thời da ngày càng dày hoặc cứng hơn, cần lưu ý đến phù bạch huyết.

Không nên chỉ dựa vào dấu hiệu ấn lõm để phân biệt hai loại phù. Phù tĩnh mạch thường có thể ấn lõm, nhưng phù bạch huyết ở giai đoạn đầu cũng có thể xuất hiện dấu hiệu này. Khi phù bạch huyết kéo dài, mô dưới da có thể trở nên dày và xơ cứng nên dấu ấn lõm có thể giảm hoặc mất. Vì vậy, bác sĩ cần kết hợp nhiều dấu hiệu khác nhau để xác định nguyên nhân.

Nếu tình trạng phù kéo dài, tái đi tái lại hoặc ngày càng nặng hơn, người bệnh nên đi khám để tìm nguyên nhân. Đặc biệt, nếu chân phù kèm nặng chân, đau mỏi, chuột rút, nổi nhiều tĩnh mạch hoặc da thay đổi màu sắc, cần lưu ý đến bệnh lý tĩnh mạch. Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm Doppler tĩnh mạch để kiểm tra dòng máu, tình trạng suy van, trào ngược hoặc tắc nghẽn tĩnh mạch.

Cần đi khám sớm nếu một chân đột ngột sưng, đau, nóng hoặc đỏ, vì đây có thể là dấu hiệu của huyết khối tĩnh mạch sâu. Nếu tình trạng này đi kèm khó thở, đau ngực hoặc ho ra máu, cần đến cơ sở y tế cấp cứu ngay vì có thể liên quan đến thuyên tắc phổi.

Lời khuyên quan trọng: Khi bị phù chân kéo dài, người bệnh không nên tự cho rằng mình bị phù bạch huyết hay suy tĩnh mạch. Xác định đúng nguyên nhân trước khi điều trị sẽ giúp lựa chọn phương pháp phù hợp và tránh để bệnh tiến triển.

Suy giãn tĩnh mạch
Lời khuyên từ bác sĩ chuyên khoa giúp nhận biết đúng nguyên nhân phù chân

Thăm khám và chẩn đoán phân biệt phù chân tại An Viên

Phòng Khám An Viên là cơ sở chuyên sâu về bệnh lý tĩnh mạch, trong đó tập trung vào thăm khám và điều trị suy giãn tĩnh mạch chi dưới. Đây là cơ sở được định hướng chuyên biệt về tĩnh mạch, với quy trình thăm khám chú trọng xác định đúng nguyên nhân, đánh giá mức độ bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Tại An Viên, người bệnh có các triệu chứng như phù chân, nặng chân, đau mỏi, chuột rút hoặc tĩnh mạch nổi sẽ được bác sĩ thăm khám và đánh giá tình trạng tĩnh mạch. Siêu âm Doppler được sử dụng để kiểm tra dòng máu, tình trạng suy van, trào ngược và các bất thường trong hệ tĩnh mạch. Từ kết quả này, bác sĩ có thể xác định mức độ suy tĩnh mạch và tư vấn hướng điều trị phù hợp.

Ngoài ra, khi thăm khám và điều trị tại chuyên khoa tĩnh mạch An Viên, người bệnh sẽ nhận được những đặc quyền sau:

  • Đội ngũ bác sĩ chuyên sâu: Tại cơ sở Hà Nội, An Viên có đội ngũ bác sĩ được đào tạo và có nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị suy giãn tĩnh mạch.
  • Phác đồ điều trị cá nhân hóa: Sau khi thăm khám và đánh giá kết quả siêu âm, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp với tình trạng của từng người bệnh. An Viên định hướng điều trị theo nguyên tắc bảo tồn tối đa, chỉ can thiệp vào vị trí tĩnh mạch bị tổn thương khi có chỉ định.
  • Phương pháp điều trị hiện đại: Tùy từng trường hợp, An Viên hiện triển khai các phương pháp như laser nội mạch EVLA, keo sinh học Venaseal. Các phương pháp này giúp loại bỏ hoặc làm giảm dòng máu bất thường trong tĩnh mạch suy giãn, hạn chế triệu chứng như đau, nặng chân, phù và cải thiện tuần hoàn, đồng thời có ưu điểm ít xâm lấn, thời gian thực hiện và hồi phục tương đối nhanh.

Như vậy, phù bạch huyết và phù tĩnh mạch có một số biểu hiện tương đồng nhưng nguyên nhân và cơ chế bệnh lý hoàn toàn khác nhau, vì vậy cần được thăm khám và chẩn đoán đúng để có hướng điều trị phù hợp. Dù mắc tình trạng nào, người bệnh cũng nên chủ động điều trị sớm nhằm kiểm soát triệu chứng, hạn chế bệnh tiến triển và phòng ngừa các biến chứng nặng nề. Đừng chủ quan khi nhận thấy tình trạng sưng, phù kéo dài ở chân. Hãy đặt lịch thăm khám tại Chuyên khoa Tĩnh mạch An Viên để được bác sĩ đánh giá và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.

________________________________________________

AN VIÊN – ĐỊA CHỈ ĐIỀU TRỊ SUY GIÃN TĨNH MẠCH ĐÁNG TIN CẬY VIỆT NAM

Hotline: 0985594561

 
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN